Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

měng

勐 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勐 trong tiếng Việt

mạnh (đơn vị hành chính cũ ở khu vực người Dai, Vân Nam); biến thể của 猛[meng3]

Tra từ liên quan