勐 měng 勐 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 勐 trong tiếng Việt mạnh (đơn vị hành chính cũ ở khu vực người Dai, Vân Nam); biến thể của 猛[meng3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan