Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勒索

lè suǒ

勒索 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勒索 trong tiếng Việt

tống tiền; cưỡng đoạt

Tra từ liên quan