匍伏 là gì?
匍伏 [pú fú] có nghĩa là biến thể của 匍匐[pu2 fu2].
Nghĩa của từ 匍伏 trong tiếng Việt
biến thể của 匍匐[pu2 fu2]
Cách đọc và ghi nhớ 匍伏
匍伏 được đọc là pú fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 匍匐[pu2 fu2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .