包袱
包袱 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 包袱 trong tiếng Việt
vải gói; một gói được bọc trong vải; gánh nặng; trọng lượng; phần hài hước; câu chốt
vải gói; một gói được bọc trong vải; gánh nặng; trọng lượng; phần hài hước; câu chốt