包银包銀 bāo yín 包银 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 包银 trong tiếng Việt tiền thù lao hợp đồng (đặc biệt là lương diễn viên thời trước) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan