匐
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
匐
dùng trong 匍匐[pu2 fu2]
Giản thể匐
Phồn thể匐
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng