Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

匐 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 匐 trong tiếng Việt

dùng trong 匍匐[pu2 fu2]

Tra từ liên quan