Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiōng

匈 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 匈 trong tiếng Việt

biến thể cổ của 胸[xiong1]

Tra từ liên quan