包裹 bāo guǒ 包裹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 包裹 trong tiếng Việt gói lại; băng lại; bọc; bưu kiện; kiện hàng; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan