Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包办代替包辦代替

bāo bàn dài tì

包办代替 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包办代替 trong tiếng Việt

tự làm mọi việc (thành ngữ); không cho người khác tham gia

Tra từ liên quan