包装
đóng gói; bọc; gói hàng
đóng gói; bọc; gói hàng
包装 thường mang nghĩa “đóng gói”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 包装, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
gói lại; băng lại; bọc; bưu kiện; kiện hàng; LT:個|个[ge4]
›包袱bāo fuvải gói; một gói được bọc trong vải; gánh nặng; trọng lượng; phần hài hước; câu chốt
›包袱皮儿bāo fu pí rvải gói
›包装纸bāo zhuāng zhǐgiấy gói
›包被bāo bèivỏ bọc (peridium, lớp vỏ bảo vệ của nấm, ví dụ như nấm puffball)
›包装物bāo zhuāng wùbao bì
›包袱底儿bāo fu dǐ rgia bảo; vật quý giá nhất của gia đình; bí mật của một người; tiết mục xuất sắc nhất
›包豪斯Bāo háo sītrường phái Bauhaus (trường kiến trúc và thiết kế hiện đại của Đức)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.