匏
quả bầu; Lagenaria vulgaris
quả bầu; Lagenaria vulgaris
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(tiếng lóng) quan hệ tình dục; phịt phịt
›喷子pēn zimáy phun; thiết bị phun; (tiếng lóng) súng; cư dân mạng gây rối; kẻ thù ghét
›坡县Pō xiàn(tiếng lóng) Singapore
›婆pó(dạng kết hợp) bà; (dạng kết hợp) bà quản gia; (dạng kết hợp) mẹ chồng; (tiếng lóng) người nữ tính (trong…
›P民P mín(tiếng lóng) dân đen; người bình dân; đám đông
›PKP K(tiếng lóng) đối đầu; thách thức; đọ sức; trận quyết đấu; so sánh
›PP(tiếng lóng) người đồng tính nữ nữ tính (khuôn mẫu); photoshop
›屁事pì shì(thô tục) chuyện vặt; chuyện nhỏ; chuyện chết tiệt; món chết tiệt
›