包袱皮儿包袱皮兒 bāo fu pí r 包袱皮儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 包袱皮儿 trong tiếng Việt vải gói 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan