包饭包飯
包饭 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 包饭 trong tiếng Việt
cung cấp hoặc nhận cung cấp bữa ăn theo giá tháng; ăn cơm tháng; cung cấp suất ăn
cung cấp hoặc nhận cung cấp bữa ăn theo giá tháng; ăn cơm tháng; cung cấp suất ăn