Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包饭包飯

bāo fàn

包饭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包饭 trong tiếng Việt

cung cấp hoặc nhận cung cấp bữa ăn theo giá tháng; ăn cơm tháng; cung cấp suất ăn

Tra từ liên quan