Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包养包養

bāo yǎng

包养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包养 trong tiếng Việt

bao nuôi (nhân tình)

Tra từ liên quan