Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

lớn; rộng

Từ vựng
祀神
sì shén

cúng tế thần linh

Cụm từ
祀物
sì wù

đồ vật cúng tế

Cụm từ

cúng tế; dâng lễ

Từ vựng
礿
yuè

lễ tế tổ tiên mùa xuân

Từ vựng
社鼠城狐
shè shǔ chéng hú

nghĩa đen: chuột trong miếu làng, cáo trên tường thành; nghĩa bóng: những kẻ côn đồ vô nguyên tắc lợi dụng quyền lực của người khác để bắt nạt và bóc lột người dân

Cụm từ
社头乡
Shè tóu Xiāng

Thị trấn Shetou ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
社头
Shè tóu

Thị trấn Shetou ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
社长
shè zhǎng

chủ tịch hoặc giám đốc (của hiệp hội, v.v.)

Cụm từ
社运
shè yùn

phong trào xã hội (viết tắt của 社會運動|社会运动[she4 hui4 yun4 dong4])

Viết tắt
社论
shè lùn

bài xã luận (trong báo); LT:篇[pian1]

Cụm từ
社评
shè píng

bài xã luận (trong báo); cũng viết 社論|社论

Cụm từ
社融
shè róng

tài chính tư nhân (viết tắt của 社會融資|社会融资[she4 hui4 rong2 zi1])

Viết tắt
社群媒体
shè qún méi tǐ

truyền thông xã hội (Đài Loan)

Cụm từ
社群
shè qún

cộng đồng; nhóm xã hội

Cụm từ
社维法
shè wéi fǎ

(Đài Loan) luật trật tự công cộng; viết tắt của 社會秩序維護法|社会秩序维护法[she4 hui4 zhi4 xu4 wei2 hu4 fa3]

Viết tắt
社稷
shè jì

nhà nước; quốc gia; các vị thần đất và ngũ cốc

Cụm từ
社科院
Shè kē yuàn

Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội (CASS)

Cụm từ
社科
shè kē

khoa học xã hội (viết tắt)

Viết tắt
社畜
shè chù

(khẩu ngữ) người làm công ty một cách mệt mỏi (mượn chữ từ tiếng Nhật 社畜 "shachiku")

Khẩu ngữ
社火
shè huǒ

hoạt động giải trí lễ hội (múa lân, đèn rồng, v.v.)

Cụm từ
社民党
Shè mín dǎng

đảng Dân chủ Xã hội

Cụm từ
社死
shè sǐ

(từ mới khoảng năm 2020) (tiếng lóng) xấu hổ muốn chết (nghĩa bóng)

Tiếng lóng xã hội
社会党
shè huì dǎng

đảng xã hội chủ nghĩa

Cụm từ
社会阶层
shè huì jiē céng

giai cấp xã hội

Cụm từ
社会关怀
shè huì guān huái

chăm sóc xã hội

Cụm từ
社会关系
shè huì guān xì

quan hệ xã hội

Cụm từ
社会达尔文主义
shè huì Dá ěr wén zhǔ yì

chủ nghĩa Darwin xã hội

Cụm từ
社会语言学
shè huì yǔ yán xué

ngôn ngữ học xã hội

Cụm từ
社会行动
shè huì xíng dòng

hành động xã hội

Cụm từ