Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ. Duyệt các mục từ thông dụng, HSK, thành ngữ và khẩu ngữ.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ có nghĩa tiếng Việt · Trang 1440/1680

卷烟juǎn yān

thuốc lá; xì gà

Cụm từ
卷心菜juǎn xīn cài

bắp cải; LT:棵[ke1]

Cụm từ
卷帙浩繁juàn zhì hào fán

một lượng lớn (sách và giấy tờ)

Cụm từ
卷帙juàn zhì

sách vở

Cụm từ
卷巴juǎn bā

cuộn lại

Cụm từ
卷层云juǎn céng yún

mây ti tầng; còn viết 捲層雲|卷层云[juan3 ceng2 yun2]

Cụm từ
卷尾猴juǎn wěi hóu

khỉ mũ trắng (Cebus capucinus)

Cụm từ
卷尺juǎn chǐ

thước dây; thước cuộn; LT:把[ba3]

Cụm từ
卷宗juàn zōng

hồ sơ; bìa tài liệu; tập hồ sơ

Cụm từ
卷子juàn zi

bài thi; giấy thi

Cụm từ
卷地皮juǎn dì pí

vơ vét đất đai và bóc lột nông dân; hành vi tham nhũng

Cụm từ
卷土重来juǎn tǔ chóng lái

ngh. quay lại trong cơn lốc bụi (thành ngữ); bóng. tập hợp lại và trở về mạnh mẽ hơn; làm cuộc tái xuất

Thành ngữ
卷刃juǎn rèn

lưỡi cong

Cụm từ
juàn

cuộn; sách; tập; chương; giấy thi; lượng từ cho sách, tranh: tập, cuộn

Từ vựng
卵黄腺luǎn huáng xiàn

tuyến noãn hoàng; vitellaria (trong sinh học)

Cụm từ
卵黄管luǎn huáng guǎn

ống noãn hoàng

Cụm từ
卵黄囊luǎn huáng náng

túi noãn hoàng (tế bào ngoại bì gắn kết thai với tử cung trước khi phát triển nhau thai)

Cụm từ
卵黄luǎn huáng

lòng đỏ trứng

Cụm từ
卵鞘luǎn qiào

(động vật học không xương sống) nang trứng

Cụm từ
卵裂luǎn liè

sự phân cắt trứng đã thụ tinh thành các tế bào

Cụm từ
卵精巢luǎn jīng cháo

buồng trứng và tinh hoàn

Cụm từ
卵磷脂luǎn lín zhī

lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng)

Cụm từ
卵石luǎn shí

đá cuội; sỏi; viên sỏi

Cụm từ
卵用鸡luǎn yòng jī

gà đẻ

Cụm từ
卵泡luǎn pāo

nang trứng; cách phát âm ở Đài Loan: [luan3 pao4]

Cụm từ
卵母细胞luǎn mǔ xì bāo

(biology) tế bào trứng; noãn bào

Cụm từ
卵模luǎn mó

ootype (nơi hình thành trứng trong sinh học sán lá)

Cụm từ
卵形luǎn xíng

hình bầu dục; hình trứng (lá trong thực vật học)

Cụm từ
卵巢窝luǎn cháo wō

buồng trứng

Cụm từ
卵巢luǎn cháo

buồng trứng

Cụm từ
卵子luǎn zi

trứng; tế bào trứng

Cụm từ
卵圆窗luǎn yuán chuāng

cửa sổ bầu dục giữa tai giữa và tai trong

Cụm từ
卵圆形luǎn yuán xíng

hình bầu dục; dạng ê-líp

Cụm từ
卵圆luǎn yuán

hình bầu dục; hình ê-líp

Cụm từ
luǎn

trứng; noãn; trứng động vật; (khẩu ngữ) tinh hoàn; (cũ) dương vật; (câu chửi) chết tiệt

Khẩu ngữ
即食jí shí

ăn liền (thực phẩm)

Cụm từ
即兴发挥jí xìng fā huī

ứng tác

Cụm từ
即兴之作jí xìng zhī zuò

ứng tác

Cụm từ
即兴jí xìng

ứng tác (trong nghệ thuật); ngẫu hứng; ứng khẩu

Cụm từ
即由jí yóu

tức là

Cụm từ
即为jí wéi

được coi là; được định nghĩa là; được gọi là

Cụm từ
即溶咖啡jí róng kā fēi

cà phê hòa tan

Cụm từ
即期品jí qī pǐn

sản phẩm sắp hết hạn (Đài Loan)

Cụm từ
即时通讯jí shí tōng xùn

nhắn tin tức thời

Cụm từ
即时消息jí shí xiāo xi

tin nhắn tức thời

Cụm từ
即时即地jí shí jí dì

từng khoảnh khắc

Cụm từ
即时制jí shí zhì

thời gian thực (trò chơi)

Cụm từ
即时jí shí

ngay lập tức

Cụm từ
即早jí zǎo

càng sớm càng tốt

Cụm từ
即日jí rì

ngày hôm đó hoặc ngày hôm ấy; trong vài ngày tới

Cụm từ
即插即用jí chā jí yòng

cắm là chạy

Cụm từ
即指即译jí zhǐ jí yì

dịch ngay khi chỉ (máy tính)

Cụm từ
即或jí huò

cho dù; mặc dù

Cụm từ
即席jí xí

ứng khẩu; ứng biến; ngồi vào chỗ (tại tiệc, v.v.)

Cụm từ
即将来临jí jiāng lái lín

sắp xảy ra

Cụm từ
即将jí jiāng

sắp; sắp sửa; sớm

Cụm từ
即如jí rú

chẳng hạn như

Cụm từ
即墨市Jí mò Shì

Jimo, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛[Qing1 dao3], Sơn Đông

Cụm từ
即墨Jí mò

Jimo, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông

Cụm từ
即可jí kě

tương đương với 就可以; có thể làm gì đó ngay; có thể lập tức làm gì đó; (làm gì đó) và như vậy là đủ

Cụm từ
即刻jí kè

ngay lập tức; tức khắc; lập tức

Cụm từ
即便jí biàn

dù cho; mặc dù; ngay lập tức; lập tức

Cụm từ
即使jí shǐ

dù cho; mặc dù

Cụm từ
即位jí wèi

lên ngôi; lên kế vị

Cụm từ
即令jí lìng

dù cho; mặc dù

Cụm từ
即付即打jí fù jí dǎ

trả tiền ngay khi sử dụng

Cụm từ
即付jí fù

trả ngay khi yêu cầu

Cụm từ

tức là; nghĩa là; tức; thúc giục; ngay lập tức; hiện tại; thậm chí nếu; được thúc đẩy (bởi tình huống); tiếp cận; tiếp xúc; nhậm (chức); đến gần

Từ vựng
Shào

họ [Shao4]

Từ vựng
危难wēi nàn

tai ương

Cụm từ
危险警告灯wēi xiǎn jǐng gào dēng

đèn cảnh báo nguy hiểm

Cụm từ
危险品wēi xiǎn pǐn

vật liệu nguy hiểm

Cụm từ