Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

即 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 即 trong tiếng Việt

  1. tức là
  2. nghĩa là
  3. tức
  4. thúc giục
  5. ngay lập tức
  6. hiện tại
  7. thậm chí nếu
  8. được thúc đẩy (bởi tình huống)
  9. tiếp cận
  10. tiếp xúc
  11. nhậm (chức)
  12. đến gần
Tra từ liên quan