Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卷层云卷層雲

juǎn céng yún

卷层云 là gì?

卷层云 [juǎn céng yún] có nghĩa là mây ti tầng; còn viết 捲層雲|卷层云[juan3 ceng2 yun2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卷层云 trong tiếng Việt

  1. mây ti tầng
  2. còn viết 捲層雲|卷层云[juan3 ceng2 yun2]

Cách đọc và ghi nhớ 卷层云

卷层云 được đọc là juǎn céng yún, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mây ti tầng; còn viết 捲層雲|卷层云[juan3 ceng2 yun2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan