Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卷尺

juǎn chǐ

卷尺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卷尺 trong tiếng Việt

  1. thước dây
  2. thước cuộn
  3. LT:把[ba3]
Tra từ liên quan