Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卷地皮

juǎn dì pí

卷地皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卷地皮 trong tiếng Việt

vơ vét đất đai và bóc lột nông dân; hành vi tham nhũng

Tra từ liên quan