卷地皮 juǎn dì pí 卷地皮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卷地皮 trong tiếng Việt vơ vét đất đai và bóc lột nông dân; hành vi tham nhũng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan