卷地皮
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卷地皮
vơ vét đất đai và bóc lột nông dân; hành vi tham nhũng
Giản thể卷地皮
Phồn thể卷地皮
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng