Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
即时即時

jí shí

即时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 即时 trong tiếng Việt

ngay lập tức

Tra từ liên quan