Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
危险品危險品

wēi xiǎn pǐn

危险品 là gì?

危险品 [wēi xiǎn pǐn] có nghĩa là vật liệu nguy hiểm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 危险品 trong tiếng Việt

vật liệu nguy hiểm

Cách đọc và ghi nhớ 危险品

危险品 được đọc là wēi xiǎn pǐn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vật liệu nguy hiểm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan