Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ài

嗌 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗌 trong tiếng Việt

(văn học) nghẹn; bị tắc trong họng; phiên âm Đài Loan [yi4]

Tra từ liên quan