Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嗉囊

sù náng

嗉囊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗉囊 trong tiếng Việt

diều (giải phẫu của chim, động vật thân mềm, v.v.)

Tra từ liên quan