Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

嗌 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗌 trong tiếng Việt

(văn học) cổ họng; (văn học) (quân sự) điểm nghẽn

Tra từ liên quan