啬 là gì?
啬 [sè] có nghĩa là keo kiệt.
Nghĩa của từ 啬 trong tiếng Việt
keo kiệt
Cách đọc và ghi nhớ 啬
啬 được đọc là sè, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “keo kiệt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
啬 [sè] có nghĩa là keo kiệt.
keo kiệt
啬 được đọc là sè, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “keo kiệt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .