Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiàng

呛 là gì?

[qiàng] có nghĩa là kích mũi; nghẹn (do khói, mùi v.v.); hăng; (khẩu ngữ) (Trong tiếng Đài Loan) la mắng ai; chửi mắng; phản đối ai.

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 呛 trong tiếng Việt

  1. kích mũi
  2. nghẹn (do khói, mùi v.v.)
  3. hăng
  4. (khẩu ngữ) (Trong tiếng Đài Loan) la mắng ai
  5. chửi mắng
  6. phản đối ai

Cách đọc và ghi nhớ 呛

được đọc là qiàng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm khẩu ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kích mũi; nghẹn (do khói, mùi v.v.); hăng; (khẩu ngữ) (Trong tiếng Đài Loan) la mắng ai; chửi mắng; phản đối ai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan