喺
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
喺
ở, trong hoặc trên (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 在[zai4]
Giản thể喺
Phồn thể喺
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng