喺 xǐ 喺 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 喺 trong tiếng Việt ở, trong hoặc trên (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 在[zai4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan