Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
红眉朱雀
hóng méi zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ hồng đẹp (Carpodacus davidianus)

Cụm từ
红盘
hóng pán

(giá cổ phiếu hoặc chỉ số thị trường) hiện đang cao hơn so với khi đóng cửa ngày trước đó

Cụm từ
红白喜事
hóng bái xǐ shì

đám cưới và đám tang

Cụm từ
红男绿女
hóng nán lǜ nǚ

nam thanh nữ tú diện trang phục lộng lẫy (thành ngữ)

Thành ngữ
红环
Hóng huán

Rotring (công ty)

Cụm từ
红璧玺
hóng bì xǐ

hoàng ngọc

Cụm từ
红玛瑙
hóng mǎ nǎo

mã não đỏ

Cụm từ
红珊瑚
hóng shān hú

san hô đỏ; san hô quý (Corallium rubrum và một số loài san hô biển liên quan)

Cụm từ
红玉髓
hóng yù suǐ

mã não đỏ (khoáng chất)

Cụm từ
红牛皮菜
hóng niú pí cài

cải cầu vồng (Beta vulgaris), một loại rau dền lá

Tiếng lóng xã hội
红牛
Hóng Niú

Red Bull (đồ uống năng lượng)

Cụm từ
红牙
hóng yá

phách (nhạc cụ dùng để gõ nhịp, làm từ ngà voi hoặc gỗ cứng và sơn đỏ)

Cụm từ
红牌
hóng pái

thẻ đỏ (thể thao)

Cụm từ
红烛
hóng zhú

nến đỏ (dùng trong sinh nhật và các lễ kỷ niệm khác)

Cụm từ
红烧肉
hóng shāo ròu

thịt kho tàu

Cụm từ
红烧
hóng shāo

món kho

Cụm từ
红灯记
Hóng dēng jì

Truyện ký Đèn Lồng Đỏ

Cụm từ
红灯区
hóng dēng qū

khu đèn đỏ

Cụm từ
红灯
hóng dēng

đèn đỏ

Cụm từ
红熊猫
hóng xióng māo

gấu trúc đỏ

Cụm từ
红火蚁
hóng huǒ yǐ

kiến lửa (Solenopsis invicta), một loài du nhập ở Trung Quốc

Cụm từ
红火
hóng huǒ

thịnh vượng

Cụm từ
红灌木茶
hóng guàn mù chá

trà rooibos

Cụm từ
红潮
hóng cháo

đỏ mặt; đỏ bừng; thuỷ triều đỏ (nở hoa tảo); kinh nguyệt

Cụm từ
红润
hóng rùn

hồng hào; hồng rực; đỏ hồng

Cụm từ
红海
hóng hǎi

(từ mới) thị trường có tính cạnh tranh cao (đối lập với 藍海|蓝海[lan2 hai3])

Cụm từ
红油
hóng yóu

dầu ớt

Cụm từ
红河县
Hóng hé xiàn

huyện Hồng Hà, châu tự trị Hồng Hà, dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di, Vân Nam

Cụm từ
红河州
Hóng hé zhōu

châu tự trị Hồng Hà, dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di ở Vân Nam 雲南|云南[Yun2 nan2]

Cụm từ
红河哈尼族彝族自治州
Hóng hé Hā ní zú Yí zú Zì zhì zhōu

Châu tự trị Hồng Hà, dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di ở Vân Nam 雲南|云南[Yun2 nan2]

Cụm từ