大安的列斯群岛
Quần đảo Antilles Lớn, quần đảo Caribe
Quần đảo Antilles Lớn, quần đảo Caribe
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quần đảo Antilles Lớn, quần đảo Caribbean
›大宗dà zōngsố lượng lớn; mặt hàng chủ yếu; gia đình có tầm ảnh hưởng lâu đời
›大家庭dà jiā tínggia đình mở rộng; gia đình lớn; nhóm hòa thuận
›大容量dà róng liàngdung lượng lớn
›大安乡Dà ān XiāngXã Đại An hoặc Thái An, huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan
›大安市Dà ān shìĐại An, thành phố cấp huyện ở Bạch Thành 白城, Cát Lâm
›大安区Dà ān QūQuận Đại An hoặc Thái An của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan; Quận Đại An của thành phố…
›大宛Dà Yuānquốc gia cổ đại ở Trung Á
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.