大年三十 dà nián sān shí 大年三十 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大年三十 trong tiếng Việt ngày cuối năm âm lịch; đêm Giao thừa âm lịch 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan