大幅
mức độ lớn; đáng kể
mức độ lớn; đáng kể
大幅 thường mang nghĩa “mức độ lớn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 大幅 cùng cụm 大幅度 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
với biên độ lớn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
với biên độ lớn; đáng kể
›大峡谷Dà xiá gǔthung lũng lớn; Đại Vực Grand Canyon của sông Colorado
›大师dà shīđại sư; bậc thầy
›大帅dà shuài(cũ) đại tướng; chỉ huy trưởng; (thời nhà Thanh) danh hiệu cho tổng đốc (thống đốc quân sự tỉnh) 總督|总督[zong3…
›大年三十dà nián sān shíngày cuối năm âm lịch; đêm Giao thừa âm lịch
›大帝dà dìthiên đế; "Đại đế" (danh hiệu)
›大干dà gànlàm hết sức; làm việc hăng hái
›大床房dà chuáng fángphòng khách sạn có một giường đôi (hoặc queen hoặc king)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.