大妈 là gì?
大妈 [dà mā] có nghĩa là vợ của anh trai bố; thím (cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi).
Nghĩa của từ 大妈 trong tiếng Việt
- vợ của anh trai bố
- thím (cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi)
Cách đọc và ghi nhớ 大妈
大妈 được đọc là dà mā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vợ của anh trai bố; thím (cách gọi thân mật cho phụ nữ lớn tuổi)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .