Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大寒

Dà hán

大寒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大寒 trong tiếng Việt

Đại Hàn, tiết khí thứ 24 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气 từ 20 tháng 1 đến 3 tháng 2

Tra từ liên quan