Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大床间大床間

dà chuáng jiān

大床间 là gì?

大床间 [dà chuáng jiān] có nghĩa là xem 大床房[da4 chuang2 fang2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大床间 trong tiếng Việt

xem 大床房[da4 chuang2 fang2]

Cách đọc và ghi nhớ 大床间

大床间 được đọc là dà chuáng jiān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 大床房[da4 chuang2 fang2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan