太史令
đại sử lệnh (chức quan trong nhiều triều đại Trung Quốc đến thời Hán)
đại sử lệnh (chức quan trong nhiều triều đại Trung Quốc đến thời Hán)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Thái Cổ đại (thời địa chất trước 2,5 tỷ năm)
›太和殿Tài hé diànĐiện Thái Hòa, lớn nhất trong ba điện tạo thành trung tâm của ngoại triều Tử Cấm Thành 紫禁城[Zi3 jin4 cheng2]
›太原市Tài yuán shìThái Nguyên, thành phố cấp địa khu và là thủ phủ của tỉnh Sơn Tây 山西省[Shan1 xi1 Sheng3] ở bắc trung Trung Quốc
›太原Tài yuánThái Nguyên, thành phố cấp địa khu và là thủ phủ của tỉnh Sơn Tây 山西省[Shan1 xi1 Sheng3] ở vùng bắc trung…
›太夫人tài fū rén(cổ) thái phu nhân; bà lớn (danh hiệu cho mẹ của quý tộc hoặc quan chức)
›太史公Tài shǐ gōngĐại Sử Công, danh xưng Tư Mã Thiên 司馬遷|司马迁[Si1 ma3 Qian1] tự gọi mình trong Sử ký 史記|史记[Shi3 ji4]
›太古宙Tài gǔ zhòuThái Cổ nguyên (niên đại địa chất trước 2,5 tỷ năm)
›太古tài gǔthời kỳ hồng hoang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.