Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天体物理学家天體物理學家

tiān tǐ wù lǐ xué jiā

天体物理学家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天体物理学家 trong tiếng Việt

nhà vật lý thiên văn

Tra từ liên quan