太上皇
太上皇 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 太上皇 trong tiếng Việt
Thái Thượng Hoàng; Hoàng đế đã thoái vị; cha của hoàng đế đương triều; bóng gió: người giật dây
Thái Thượng Hoàng; Hoàng đế đã thoái vị; cha của hoàng đế đương triều; bóng gió: người giật dây