天鹅绒天鵝絨 tiān é róng 天鹅绒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天鹅绒 trong tiếng Việt vải nhung; lông tơ thiên nga 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan