Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天鹅绒天鵝絨

tiān é róng

天鹅绒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天鹅绒 trong tiếng Việt

vải nhung; lông tơ thiên nga

Tra từ liên quan