天高气爽天高氣爽 tiān gāo qì shuǎng 天高气爽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天高气爽 trong tiếng Việt xem 秋高氣爽|秋高气爽[qiu1 gao1 qi4 shuang3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan