Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天高气爽天高氣爽

tiān gāo qì shuǎng

天高气爽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天高气爽 trong tiếng Việt

xem 秋高氣爽|秋高气爽[qiu1 gao1 qi4 shuang3]

Tra từ liên quan