太古洋行 Tài gǔ Yáng háng 太古洋行 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 太古洋行 trong tiếng Việt Butterfield and Swire (ngân hàng Hồng Kông) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan