太仆太僕 tài pú 太仆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 太仆 trong tiếng Việt Đại Phó thời Trung Quốc hoàng gia, một trong Cửu Khanh 九卿[jiu3 qing1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan