Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
太仆太僕

tài pú

太仆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 太仆 trong tiếng Việt

Đại Phó thời Trung Quốc hoàng gia, một trong Cửu Khanh 九卿[jiu3 qing1]

Tra từ liên quan