Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
太太

tài tai

太太 là gì?

太太 [tài tai] có nghĩa là phụ nữ đã kết hôn; Bà; Phu nhân; vợ; LT:個|个[ge4],位[wei4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 太太 trong tiếng Việt

  1. phụ nữ đã kết hôn
  2. Phu nhân
  3. vợ
  4. LT:個|个[ge4],位[wei4]

Cách đọc và ghi nhớ 太太

太太 được đọc là tài tai, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phụ nữ đã kết hôn; Bà; Phu nhân; vợ; LT:個|个[ge4],位[wei4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan