Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
太仓太倉

Tài cāng

太仓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 太仓 trong tiếng Việt

Thái Thương, thành phố cấp huyện ở Tô Châu 蘇州|苏州[Su1 zhou1], Giang Tô

Tra từ liên quan