太仓太倉 Tài cāng 太仓 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 太仓 trong tiếng Việt Thái Thương, thành phố cấp huyện ở Tô Châu 蘇州|苏州[Su1 zhou1], Giang Tô 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan