Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
太仆寺卿太僕寺卿

Tài pú sì qīng

太仆寺卿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 太仆寺卿 trong tiếng Việt

Quan phụ trách ngựa hoàng gia, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa

Tra từ liên quan