Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天惊石破天驚石破

tiān jīng shí pò

天惊石破 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天惊石破 trong tiếng Việt

xem 石破天驚|石破天惊[shi2 po4 tian1 jing1]

Tra từ liên quan