天惊石破
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
天惊石破
xem 石破天驚|石破天惊[shi2 po4 tian1 jing1]
Giản thể天惊石破
Phồn thể天驚石破
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng