天惊石破天驚石破 tiān jīng shí pò 天惊石破 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天惊石破 trong tiếng Việt xem 石破天驚|石破天惊[shi2 po4 tian1 jing1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan