太公望 Tài gōng Wàng 太公望 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 太公望 trong tiếng Việt xem Jiang Ziya 姜子牙[Jiang1 Zi3 ya2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan