Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
细胞学
xì bāo xué

tế bào học

Cụm từ
细胞外液
xì bāo wài yè

dịch ngoại bào

Cụm từ
细胞壁
xì bāo bì

thành tế bào

Cụm từ
细胞培养器
xì bāo péi yǎng qì

thiết bị nuôi cấy tế bào

Cụm từ
细胞培养
xì bāo péi yǎng

nuôi cấy tế bào

Cụm từ
细胞因子
xì bāo yīn zǐ

cytokine

Cụm từ
细胞器官
xì bāo qì guān

bào quan

Cụm từ
细胞器
xì bāo qì

bào quan

Cụm từ
细胞周期
xì bāo zhōu qī

chu kỳ tế bào

Cụm từ
细胞分裂
xì bāo fēn liè

phân chia tế bào

Cụm từ
细胞
xì bāo

tế bào (sinh học)

Cụm từ
细听
xì tīng

lắng nghe cẩn thận (những âm thanh nhỏ)

Cụm từ
细声细气
xì shēng xì qì

giọng nhỏ nhẹ (thành ngữ); nói chuyện nhẹ nhàng

Thành ngữ
细绳
xì shéng

sợi dây; dây thừng; dây

Cụm từ
细致
xì zhì

tinh tế; tinh vi; cẩn thận; tỉ mỉ; chăm chú

Cụm từ
细线
xì xiàn

sợi; dây

Cụm từ
细细地流
xì xì de liú

chảy rỉ rả

Cụm từ
细细品味
xì xì pǐn wèi

thưởng thức; nếm

Cụm từ
细细
xì xì

tỉ mỉ; cẩn thận

Cụm từ
细纹苇莺
xì wén wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lau vằn (Acrocephalus sorghophilus)

Cụm từ
细纹噪鹛
xì wén zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) hoét cười vằn (Trochalopteron lineatum)

Cụm từ
细粒
xì lì

hạt mịn; mịn hạt

Cụm từ
细粉
xì fěn

bột

Cụm từ
细节
xì jié

chi tiết; đặc điểm cụ thể

Cụm từ
细究
xì jiū

xem xét kỹ (một vấn đề)

Cụm từ
细磨刀石
xì mò dāo shí

đá mài (để mài dao)

Cụm từ
细碎
xì suì

mảnh vụn; vụn vặt

Cụm từ
细看
xì kàn

nhìn kỹ; quét; xem xét cẩn thận

Cụm từ
细目
xì mù

danh sách chi tiết; mục cụ thể

Cụm từ
细皮嫩肉
xì pí nèn ròu

da mềm thịt non (thành ngữ); da mịn màng

Thành ngữ