奉系军阀
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
奉系军阀
phe Phụng hệ (các quân phiệt miền bắc)
Giản thể奉系军阀
Phồn thể奉系軍閥
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng