Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bèn

奔 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奔 trong tiếng Việt

đi đến; hướng tới; đi về; phiên âm Đài Loan [ben1]

Tra từ liên quan