Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奔放

bēn fàng

奔放 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奔放 trong tiếng Việt

táo bạo và không bị kiềm chế; không gò bó

Tra từ liên quan